CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
371,91+452,49%-3,719%-0,250%+1,11%1,90 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
214,74+261,27%-2,147%-0,149%+0,28%4,27 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
188,50+229,34%-1,885%-0,064%+0,16%1,33 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
163,31+198,70%-1,633%-0,197%+0,68%5,32 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
137,56+167,37%-1,376%-0,490%+0,51%2,21 Tr--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
106,18+129,18%-1,062%-0,028%+0,19%625,37 N--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
83,43+101,51%-0,834%-0,114%+0,23%888,71 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
63,56+77,33%-0,636%-0,127%+0,15%1,97 Tr--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
56,12+68,28%-0,561%-0,023%+0,15%11,99 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
55,54+67,57%-0,555%-0,014%+0,21%520,36 N--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
34,98+42,55%-0,350%-0,077%+0,26%6,46 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
30,59+37,22%-0,306%-0,566%+0,77%1,96 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
27,01+32,86%-0,270%-0,200%+0,28%2,95 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
25,68+31,25%-0,257%-0,038%+0,03%1,20 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
25,52+31,05%-0,255%-0,009%+0,05%401,79 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
24,90+30,29%-0,249%-0,100%+0,10%859,15 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
23,20+28,22%-0,232%+0,008%-0,07%17,47 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT
21,84+26,57%-0,218%-0,031%+0,08%279,24 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
20,60+25,07%-0,206%-0,041%+0,11%765,54 N--
HBAR
BHBAR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
20,43+24,86%-0,204%-0,033%+0,19%6,92 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
19,84+24,13%-0,198%-0,049%+0,14%8,23 Tr--
ACT
BACT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT
18,44+22,44%-0,184%-0,002%+0,10%1,26 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
17,25+20,99%-0,173%-0,007%+0,16%9,45 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
16,59+20,18%-0,166%-0,033%+0,10%1,51 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
16,03+19,51%-0,160%+0,001%-0,21%836,11 N--